Hướng dẫn cài đặt LAMP/LEMP trên VPS Linux

Bài viết này hướng dẫn bạn cách cài đặt LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP) và LEMP (Linux, Nginx, MySQL, PHP) trên một máy chủ VPS Linux. Chúng ta sẽ đi qua từng bước chi tiết, bao gồm cài đặt hệ điều hành, cấu hình web server, database, và PHP. Bài viết này phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người dùng có kinh nghiệm muốn củng cố kiến thức về cài đặt và quản lý server.

Cài đặt LAMP/LEMP trên VPS Linux

Chọn Hệ Điều Hành và Kết Nối VPS

Bước đầu tiên là chọn một hệ điều hành Linux phù hợp. Ubuntu và CentOS là hai lựa chọn phổ biến nhờ sự ổn định và cộng đồng hỗ trợ lớn. Sau khi chọn hệ điều hành, bạn cần kết nối đến VPS của mình thông qua SSH. Bạn có thể sử dụng phần mềm như PuTTY (Windows) hoặc Terminal (macOS/Linux). Hãy đảm bảo bạn đã có thông tin đăng nhập (username và password hoặc key) được cung cấp bởi nhà cung cấp VPS.

1. **Cài đặt LAMP/LEMP**
1. **Cài đặt LAMP/LEMP**

Cài đặt LAMP trên Ubuntu

Cài đặt Apache

– `sudo apt update`
– `sudo apt install apache2`

Sau khi cài đặt, bạn có thể kiểm tra Apache bằng cách truy cập vào địa chỉ IP của VPS trong trình duyệt web. Nếu thấy trang “It works!”, tức là Apache đã được cài đặt thành công.

Cài đặt MySQL

– `sudo apt install mysql-server`
– Trong quá trình cài đặt, bạn sẽ được yêu cầu đặt mật khẩu cho root user của MySQL. Hãy chọn một mật khẩu mạnh và ghi nhớ nó.

Cài đặt PHP

– `sudo apt install php libapache2-mod-php php-mysql`

Đây là lệnh cài đặt PHP và module cần thiết để kết nối với Apache và MySQL. Bạn có thể cài đặt thêm các extension PHP khác tùy theo nhu cầu của ứng dụng. Ví dụ: `sudo apt install php-curl php-gd php-mbstring php-xml`.

Cấu hình Apache để hỗ trợ PHP

– `sudo a2enmod rewrite`
– `sudo a2enmod php7.4` (thay 7.4 bằng phiên bản PHP bạn đã cài đặt)
– `sudo systemctl restart apache2`

Các lệnh trên kích hoạt module rewrite và module PHP cho Apache. Cuối cùng, khởi động lại Apache để các thay đổi có hiệu lực.

Cài đặt LEMP trên Ubuntu

Cài đặt Nginx

– `sudo apt update`
– `sudo apt install nginx`

Kiểm tra Nginx bằng cách truy cập địa chỉ IP của VPS. Bạn sẽ thấy trang mặc định của Nginx.

Cài đặt MySQL

(Giống như phần cài đặt MySQL trong LAMP)

– `sudo apt install mysql-server`

Cài đặt PHP-FPM

– `sudo apt install php-fpm`

PHP-FPM (FastCGI Process Manager) là một Process Manager cho PHP, được sử dụng phổ biến với Nginx.

Cấu hình Nginx để làm việc với PHP-FPM

Đây là bước phức tạp hơn và cần tùy chỉnh file cấu hình của Nginx. Bạn cần tạo một file cấu hình mới trong thư mục `/etc/nginx/sites-available/`. Ví dụ:

– `sudo nano /etc/nginx/sites-available/mysite`

Nội dung file cấu hình (thay thế `mysite` bằng tên miền hoặc địa chỉ IP của bạn):

“`nginx
server {
listen 80;
listen [::]:80;
server_name mysite;
root /var/www/mysite;
index index.php index.html index.htm;

location / {
try_files $uri $uri/ /index.php?$args;
}

location ~ .php$ {
include snippets/fastcgi-php.conf;
fastcgi_pass unix:/run/php/php7.4-fpm.sock; # Thay 7.4 bằng phiên bản PHP của bạn
}
}
“`

Sau đó, tạo symbolic link:

– `sudo ln -s /etc/nginx/sites-available/mysite /etc/nginx/sites-enabled/mysite`

Tắt site mặc định của Nginx:

– `sudo rm /etc/nginx/sites-enabled/default`

Kiểm tra cấu hình và khởi động lại Nginx:

– `sudo nginx -t`
– `sudo systemctl restart nginx`

Cài đặt LAMP/LEMP trên CentOS

Quá trình cài đặt trên CentOS tương tự nhưng sử dụng yum thay vì apt.

Cài đặt Apache (CentOS)

– `sudo yum update`
– `sudo yum install httpd`

Cài đặt MySQL (CentOS)

– `sudo yum install mysql-server`

Cài đặt PHP (CentOS)

– `sudo yum install php php-mysql`

Cài đặt Nginx (CentOS)

– `sudo yum install nginx`

Cài đặt PHP-FPM (CentOS)

– `sudo yum install php-fpm`

Lưu ý: Cấu hình Apache và Nginx trên CentOS cũng tương tự như trên Ubuntu, nhưng có thể có một vài khác biệt nhỏ về đường dẫn file cấu hình.

Quản lý MySQL

Sau khi cài đặt MySQL, bạn cần quản lý database và user. Bạn có thể sử dụng lệnh `mysql -u root -p` để truy cập vào MySQL console. Hãy nhớ sử dụng lệnh `CREATE DATABASE `, `CREATE USER @’localhost’ IDENTIFIED BY ”`, và `GRANT ALL PRIVILEGES ON .* TO @’localhost’` để tạo database, user, và cấp quyền truy cập.

Tạo Website Đơn Giản

Sau khi hoàn tất cài đặt, bạn có thể tạo một file index.php đơn giản trong thư mục `/var/www/html` (cho Apache) hoặc `/var/www/mysite` (cho Nginx) để kiểm tra kết nối. Ví dụ:

“`php

“`

Truy cập vào địa chỉ IP của VPS để xem kết quả.

An ninh cơ bản

Luôn cập nhật hệ thống và phần mềm thường xuyên để vá lỗi bảo mật. Đổi mật khẩu root và mật khẩu MySQL thành mật khẩu mạnh. Cân nhắc sử dụng firewall để chặn các kết nối không cần thiết. Tắt các dịch vụ không cần thiết. Thường xuyên sao lưu dữ liệu.

Bạn Cần Tư Vấn Về Thiết Kế & Vận Hành Website ?
Để lại thông tin liên hệ tại đây
×
Tạo & tải báo giá tự động

hoặc gửi mail cho chúng tôi

Họ & Tên Em có thể xưng hô như thế nào ạ?
Anh/Chị đang quan tâm dịch vụ nào?
Số điện thoại: Anh/Chị muốn em liên hệ lại lúc mấy giờ?
KÊNH HỖ TRỢ
🌸